square knot

Định nghĩa

Danh từ: - Nút vuông: "square knot" một loại nút thắt kép được tạo thành từ hai nửa nút (half hitch) được sử dụng để nối hai đầu của hai sợi dây với nhau. Nút này thường được dùng trong hàng hải, leo núi, các hoạt động ngoài trời do tính đơn giản độ tin cậy của .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy buộc một nút vuông để nối hai sợi dây một cách chắc chắn.)
  • (Nút vuông rất dễ học tháo ra sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Square knot" trong y tế: Đôi khi được dùng để buộc băng gạc hoặc dây garô tạm thời.

    • The paramedic used a square knot to secure the bandage. (Nhân viên cứu thương đã dùng nút vuông để cố định băng gạc.)
  • "Square knot" trong thủ công: Được sử dụng trong macrame (nghệ thuật thắt nút) để tạo hoa văn.

    • She learned how to make a square knot for her macrame project. ( ấy đã học cách làm nút vuông cho dự án macrame của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reef knot: nút rạn, một tên gọi khác của "square knot" trong hàng hải.
  • Granny knot: nút già, một biến thể sai của "square knot" thường dễ bị tuột.
Từ đồng nghĩa
  • Nút rạn: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng loại nút thắt.
  • Nút kép: một cách gọi khác nhấn mạnh cấu trúc hai vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie a square knot: buộc nút vuông.
    • Can you tie a square knot for me? (Bạn có thể buộc nút vuông cho tôi không?)
  • Untie a square knot: tháo nút vuông.
    • He struggled to untie the square knot after it got wet. (Anh ấy vất vả để tháo nút vuông sau khi bị ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Square knot" như một biểu tượng: Trong văn hóa phương Tây, "square knot" đôi khi tượng trưng cho sự kết nối chắc chắn lòng tin.
    • Their friendship was like a square knot, strong and reliable. (Tình bạn của họ giống như một nút vuông, vững chắc đáng tin cậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

square knot
A scout ties a square knot to join two ropes.